Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

definition

/.defi'niʃәn/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2110

Nghĩa thường dùng

định nghĩa danh từ

“The definition of success varies for everyone.”Định nghĩa về thành công khác nhau với mỗi người.

Biến thể từ definitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

definition

//

  • (logic học) định nghĩa
  • explicit d. định nghĩa rõ
  • implicit d. định nghĩa ẩn
  • impredicative d. định nghĩa bất vị từ
  • inductive d. định nghĩa quy nạp
  • operational d. định nghĩa toán tử
  • recursive d. định nghĩa đệ quy
  • regressive d. định nghĩa hồi quy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a concise explanation of the meaning of a word or phrase or symbol n. clarity of outline

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...