defraud
/di'frɔ:d/
ngoại động từ
- ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy cái gì của ai)
- to defraud someone of something: lừa gạt ai để lấy cái gì
Biến thể từ
defrauding hiện tại phân từ
defrauded quá khứ phân từ
defrauded quá khứ
defrauds ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v deprive of by deceit