Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demi-

/'demi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demi-

//

  • (tiền tố đi với danh từ) nửa
Định nghĩa tiếng Anh

A prefix, signifying half.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...