demi-
/'demi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demi-
//
- (tiền tố đi với danh từ) nửa
Định nghĩa tiếng Anh
A prefix, signifying half.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
A prefix, signifying half.
Đang tải...