Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

demob

/'di:mɔb/

ngoại động từ

  • (từ lóng) (như) demobilize
Định nghĩa tiếng Anh

v retire from military service

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...