Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1379

demonstrate

/'demənstreit/

ngoại động từ

  • chứng minh, giải thích
  • bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ

nội động từ

  • biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng
    • to demonstrate in favour of something: biểu tình ủng hộ ai cái gì
  • (quân sự) thao diễn
Đồng nghĩa showexhibit
Trái nghĩa conceal
Định nghĩa tiếng Anh

v. march in protest; take part in a demonstration

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...