Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demonstrate

/'demәnstreit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1379

“demonstrated” là quá khứ phân từ của demonstrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứng minh, biểu hiện động từ

“The results demonstrate the effectiveness of the method.”Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp.

Đồng nghĩa showexhibit
Trái nghĩa conceal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demonstrate

//

  • chứng minh
Định nghĩa tiếng Anh

v. march in protest; take part in a demonstration

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...