conceal
/kən'si:l/
ngoại động từ
- giấu giếm, giấu, che đậy
Biến thể từ
concealed quá khứ phân từ
concealing hiện tại phân từ
conceals ngôi 3 số ít
concealed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. hold back; keep from being perceived by others