Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5148

conceal

/kən'si:l/

ngoại động từ

  • giấu giếm, giấu, che đậy
Đồng nghĩa hidecoverdisguise
Trái nghĩa revealexposedisclose
Định nghĩa tiếng Anh

v. hold back; keep from being perceived by others

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...