Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“denouncing” là hiện tại phân từ của denounce — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5987

denounce

/di'nauns/

ngoại động từ

  • tố cáo, tố giác, vạch mặt
  • lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ
  • tuyên bố bãi ước
    • to denounce a treaty: tuyên bố bãi bỏ một hiệp ước
  • báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak out against\nv. announce the termination of, as of treaties\nv. give away information about somebody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...