Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denounce

/di'nauns/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5987

“denounced” là quá khứ của denounce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lên án, tố cáo công khai động từ

“The union denounced the layoffs as unjust.”Công đoàn lên án các đợt sa thải là bất công.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denounce

/di'nauns/

ngoại động từ

  • tố cáo, tố giác, vạch mặt
  • lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ
  • tuyên bố bãi ước
    • to denounce a treaty: tuyên bố bãi bỏ một hiệp ước
  • báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak out against v. announce the termination of, as of treaties v. give away information about somebody

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...