denounce
“denounces” là ngôi 3 số ít của denounce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The union denounced the layoffs as unjust.”Công đoàn lên án các đợt sa thải là bất công.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
denounce
/di'nauns/
ngoại động từ
- tố cáo, tố giác, vạch mặt
- lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ
- tuyên bố bãi ước
- to denounce a treaty: tuyên bố bãi bỏ một hiệp ước
- báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)
Định nghĩa tiếng Anh
v. speak out against v. announce the termination of, as of treaties v. give away information about somebody