Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “depletive” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
depletionsự giảm số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm: