Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depopulate

/di:'pɔpjuleit/ phổ biến #30212

“depopulates” là ngôi 3 số ít của depopulate — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa emptythin out
Trái nghĩa populaterepopulate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depopulate

/di:'pɔpjuleit/

ngoại động từ

  • làm giảm số dân, làm sụt số dân, làm thưa người

nội động từ

  • giảm số dân, sụt số dân, thưa người đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. reduce in population

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...