Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Depreciation

/di.pri:ʃi'eiʃәn/ TOEFL phổ biến #15213

“depreciations” là số nhiều của Depreciation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khấu hao (tài sản) danh từ

“Annual depreciation is listed in the report.”Khấu hao hàng năm được liệt kê trong báo cáo.

Biến thể từ depreciations số nhiều
Đồng nghĩa devaluationdeclinefall
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Depreciation

//

  • (Econ) Khấu hao; sự sụt giảm giá trị.+ Sự giảm giá trị tài sản nói chung phát sinh từ sự hao mòn hay hư hỏng.
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decrease in price or value n. decrease in value of an asset due to obsolescence or use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...