Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“depreciations” là số nhiều của Depreciation — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #15213

Depreciation

//

  • (Econ) Khấu hao; sự sụt giảm giá trị.+ Sự giảm giá trị tài sản nói chung phát sinh từ sự hao mòn hay hư hỏng.
Đồng nghĩa devaluationdeclinefall
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decrease in price or value\nn. decrease in value of an asset due to obsolescence or use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...