Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derive

/di'raiv/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3051

“deriving” là hiện tại phân từ của derive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ (derive from) động từ

“These rules derive from earlier legal traditions.”Những quy tắc này bắt nguồn từ truyền thống pháp lý trước đây.

Đồng nghĩa obtainextract
Trái nghĩa lose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

derive

//

  • (logic học) suy ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. obtain v. come from v. develop or evolve from a latent or potential state v. come from; be connected by a relationship of blood, for example

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...