Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4971

extract

/'ekstrækt - iks'trækt/

  • iks'trækt/

danh từ

  • đoạn trích
  • (hoá học) phần chiết
  • (dược học) cao

ngoại động từ

  • trích (sách); chép (trong đoạn sách)
  • nhổ (răng...)
  • bòn rút, moi
  • hút, bóp, nặn
  • rút ra (nguyên tắc, sự thích thú)
  • (toán học) khai (căn)
  • (hoá học) chiết
Đồng nghĩa removewithdrawpullobtain
Trái nghĩa insertaddinclude
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove, usually with some force or effort; also used in an abstract sense\nv. get despite difficulties or obstacles\nv. separate (a metal) from an ore\nv. calculate the root of a number

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...