Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1595

obtain

/əb'tein/

ngoại động từ

  • đạt được, thu được, giành được, kiếm được
    • to obtain experience: thu được kinh nghiệm
    • to obtain a prize: giành được phần thưởng

nội động từ

  • đang tồn tại, hiện hành, thông dụng
    • the customs which obtain: những phong tục đang còn tồn tại
Đồng nghĩa getacquire
Trái nghĩa loseforfeit
Định nghĩa tiếng Anh

v. come into possession of

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...