Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18626

despairing

/dis'peəriɳ/

tính từ

  • hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. arising from or marked by despair or loss of hope

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...