Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2899

regardless

/ri'gɑ:dlis/

tính từ

  • không kể, không đếm xỉa tới, không chú ý tới; bất chấp
    • he just went ahead regardless of consequences: hắn cứ tiến hành bất chấp hậu quả
    • regardless of danger: bất chấp nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in spite of everything; without regard to drawbacks

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...