Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #28620

despoil

/dis'pɔil/

ngoại động từ

  • cướp đoạt, tước đoạt, chiếm đoạt; bóc lột
Định nghĩa tiếng Anh

v steal goods; take as spoils\nv destroy and strip of its possession

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...