Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4269

dessert

/di'zə:t/

danh từ

  • món tráng miệng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)
Biến thể từ desserts số nhiều
Đồng nghĩa sweetpuddingcakepastry
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dish served as the last course of a meal

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...