Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6466

devotion

/di'vouʃn/

danh từ

  • sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm
  • sự hiến dâng, sự hiến thân
  • lòng mộ đạo, lòng sùng đạo; sự sùng bái
  • (số nhiều) lời cầu nguyện; kinh cầu nguyện
Biến thể từ devotions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. feelings of ardent love\nn. commitment to some purpose\nn. (usually plural) religious observance or prayers (usually spoken silently)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...