Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dial

/'daiəl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6092

“dialled” là quá khứ của dial — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gọi điện động từ

“Please dial the number carefully.”Xin hãy gọi số một cách cẩn thận.

Đồng nghĩa callkey in
Trái nghĩa hang upend
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dial

/'daiəl/

danh từ

  • đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial)
  • mặt đồng hồ, công tơ...) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại)
    • compass dial: mặt la bàn
  • (từ lóng) mặt (người...)
  • la bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial)

động từ

  • đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số
  • quay số (điện thoại tự động)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the face of a timepiece; graduated to show the hours n. the control on a radio or television set that is used for tuning n. the circular graduated indicator on various measuring instruments n. a disc on a telephone that is rotated a fixed distance for each number called

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...