Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

end

/end/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #278

Nghĩa thường dùng

cuối danh từ

“This is the end.”Đây là phần cuối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

end

/end/

danh từ

  • giới hạn
  • đầu, đầu mút (dây...); đuôi; đáy (thùng...) đoạn cuối
  • mẩu thừa, mẩu còn lại
    • candle ends: mẩu nến
  • sự kết thúc
  • sự kết liễu, sự chết
    • to be near one's end: chẳng còn sống được bao lâu nữa, gần kề miệng lỗ
  • kết quả
  • mục đích
    • to gain one's ends: đạt được mục đích của mình

thành ngữ

  1. at one's wit's end
    • (xem) wit
  2. to be at an end
  3. to come to an and
    • hoàn thành
    • bị kiệt quệ
  4. to be at the end of one's tether
    • (xem) tether
  5. end on
    • với một đầu quay vào (ai)
  6. to go off the deep end
    • (xem) deep
  7. in the end
    • cuối cùng về sau
  8. to keep opne's end up
    • (xem) keep
  9. to make an end of
    • chấm dứt
  10. to make both ends meet
    • (xem) meet
  11. no end
    • vô cùng
      • no end obliged to you: vô cùng cảm ơn anh
  12. no end of
    • rất nhiều
      • no end of trouble: rất nhiều điều phiền nhiễu
    • tuyệt diệu
      • he is no end of a fellow: nó là một thằng cha tuyệt diệu
  13. to end
    • liền, liên tục
      • for hours on end: trong mấy tiếng liền
    • thẳng đứng
  14. to place end to end
    • đặt nối đàu vào nhau
  15. to put an end to
    • chấm dứt, bãi bỏ
  16. to turn end for end
    • lộn ngược lại, trở đầu lại, quay ngược lại
  17. world without end
    • (xem) world

ngoại động từ

  • kết thúc, chấm dứt
  • kết liễu, diệt

nội động từ

  • kết thúc, chấm dứt
  • đi đến chỗ, đưa đến kết quả là

thành ngữ

  1. to end up
    • kết luận, kết thúc
  2. to end with
    • kết thúc bằng
  3. to end by doing something
    • cuối cùng sẽ làm việc gì
  4. to end in smoke
    • (xem) smoke
Định nghĩa tiếng Anh

n. either extremity of something that has length n. the point in time at which something ends n. the concluding parts of an event or occurrence n. a final part or section

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...