Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diamond

/'daiəmənd/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4044

“diamonds” là số nhiều của diamond — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kim cương danh từ

“A diamond is very valuable.”Một viên kim cương rất quý giá.

Biến thể từ diamonds số nhiều
Đồng nghĩa gemjewelstonebrilliant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diamond

/'daiəmənd/

danh từ

  • kim cương
    • black diamond: kim cương đen; than đá
    • rough diamond: kim cương chưa mài; (nghĩa bóng) người căn bản tốt nhưng cục mịch
  • vật lóng lánh, điểm lóng lánh (như kim cương)
  • dao cắt kính ((thường) glazier's diamond, cutting diamond)
  • hình thoi
    • diamond panes: cửa kính hình thoi
  • (số nhiều) hoa rô
    • the six of diamonds: lá bài sáu rô
  • (ngành in) cỡ bốn (chữ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân bóng chày

thành ngữ

  1. diamond cut diamond
    • mạt cưa mướp đắng, vỏ quít dày móng tay nhọn, kẻ cắp bà già gặp nhau

tính từ

  • bằng kim cương; nạm kim cương
  • hình thoi

ngoại động từ

  • nạm kim cương; trang sức bằng kim cương
    • to diamond oneself: đeo kim cương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transparent piece of diamond that has been cut and polished and is valued as a precious gem n. very hard native crystalline carbon valued as a gem n. a playing card in the minor suit that has one or more red rhombuses on it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...