Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“diddling” là hiện tại phân từ của diddle — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31672

diddle

/'didl/

ngoại động từ

  • (từ lóng), lừa gạt, lừa đảo
    • to diddle someone out pf something: lừa gạt ai lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of by deceit\nv manipulate manually or in one's mind or imagination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...