diddle
/'didl/ phổ biến #31672
“diddled” là quá khứ phân từ của diddle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diddle
/'didl/
ngoại động từ
- (từ lóng), lừa gạt, lừa đảo
- to diddle someone out pf something: lừa gạt ai lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v deprive of by deceit v manipulate manually or in one's mind or imagination