Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diddle

/'didl/ phổ biến #31672

“diddles” là ngôi 3 số ít của diddle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diddle

/'didl/

ngoại động từ

  • (từ lóng), lừa gạt, lừa đảo
    • to diddle someone out pf something: lừa gạt ai lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of by deceit v manipulate manually or in one's mind or imagination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...