Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dietary

/'daiətəri/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6366

“dietaries” là số nhiều của dietary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc chế độ ăn tính từ

“She has specific dietary restrictions.”Cô ấy có những hạn chế chế độ ăn uống cụ thể.

Biến thể từ dietaries số nhiều
Đồng nghĩa nutritionalalimentary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dietary

/'daiətəri/

tính từ

  • (thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng

danh từ

  • chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
  • suất ăn; chế độ ăn uống (trong nhà thương, nhà trường...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a regulated daily food allowance a. of or relating to the diet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...