nutritional
/nju: 'triʃәnәl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7381
Nghĩa thường dùng
dinh dưỡng
tính từ
“This meal is very nutritional and beneficial for health.”Bữa ăn này rất dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
nutritiousdietary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nutritional
//
* tính từ- dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or providing nutrition