Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7381

nutritional

//

* tính từ
  • dinh dưỡng
Đồng nghĩa nutritiousdietary
Trái nghĩa unhealthyjunk
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or providing nutrition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...