Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6366

dietary

/'daiətəri/

tính từ

  • (thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng

danh từ

  • chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
  • suất ăn; chế độ ăn uống (trong nhà thương, nhà trường...)
Biến thể từ dietaries số nhiều
Đồng nghĩa nutritionalalimentary
Định nghĩa tiếng Anh

n. a regulated daily food allowance\na. of or relating to the diet

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...