Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diet

/'daiət/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2139

“dieting” là hiện tại phân từ của diet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chế độ ăn danh từ

“She is on a diet.”Cô ấy đang ăn kiêng.

Đồng nghĩa eating plannutrition
Trái nghĩa malnutritionovereating
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diet

/'daiət/

danh từ

  • nghị viên (ở các nước khác nước Anh)
  • hội nghị quốc tế
  • ((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày

danh từ

  • đồ ăn thường ngày (của ai)
  • (y học) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
    • to be on a diet: ăn uống theo chế độ; ăn uống kiêng khem
    • to put someone on a diet: bắt ai ăn uống theo chế độ; bắt ai ăn kiêng
    • a milk-free diet: chế độ ăn kiêng sữa

ngoại động từ

  • (y học) bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prescribed selection of foods n. a legislative assembly in certain countries (e.g., Japan) n. the usual food and drink consumed by an organism (person or animal) n. the act of restricting your food intake (or your intake of particular foods)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...