Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

differentia

/,difə'renʃiə/

danh từ, số nhiều differentiae

  • dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. distinguishing characteristics (especially in different species of a genus)

Gợi ý (24)

differentiae danh từ, số nhiều differentiae: dấu hiệu phân biệt đặc trưng (… Differentials (Econ) Các cung bậc; Các mức chênh lệch. differential coil (Tech) cuộn dây sai động differential gear sự chênh lệch về mức lương (ví dụ như giữa nam và nữ) differential winding (Tech) cuộn dây sai động differential calculus phép tính vi phân differential encoding (Tech) mã hóa vi phân differential equation phương trình vi phân differential amplifier (Tech) bộ khuếch đại sai động differential transformer (Tech) bộ biến áp sai tiếp; cuộn hỗn hợp [ĐL] differential gain control (Tech) điều chỉnh tăng ích vi phân differential galvanometer (Tech) điện kế sai động differential discriminator (Tech) bộ phân biệt vi sai differential duplex system (Tech) hệ thống song công vi sai differentiate ngoại động từ: phân biệt differential tính từ: khác nhau, phân biệt, chênh lệch differentiation phép lấy vi phân, phép tìm đạo hàm differential tone (Tech) âm vi sai differential wage sự chênh lệch về mức lương (ví dụ như giữa nam và nữ) differential circuit (Tech) mạch vi sai Differentiated goods (Econ) Hàng hoá cùng loại mang nét đặc trưng riêng. Differentiated growth (Econ) Tăng trưởng nhờ đa dạng hoá differentiating transformer (Tech) bộ biến áp lấy vi phân differential PCM (pulse code modulation) (Tech) điều xung mã vi sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...