Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #2356

digital

/'didʤitl/

tính từ

  • (thuộc) ngón chân, (thuộc) ngón tay
  • (thuộc) con số (từ 0 đến 9)

danh từ

  • phím (pianô)
Đồng nghĩa electronicvirtual
Trái nghĩa analogphysical
Định nghĩa tiếng Anh

a. displaying numbers rather than scale positions\na. relating to or performed with the fingers\na. of a circuit or device that represents magnitudes in digits

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...