Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38204

dimer

//

* danh từ
  • (hoá học) chất nhị trùng
Biến thể từ dimers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a compound whose molecules are composed of two identical monomers

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...