Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6291

disadvantage

/,disəd'vɑ:ntidʤ/

danh từ

  • sự bất lợi; thế bất lợi
    • to put somebody at a disadvantage: đặt ai vào thế bất lợi
  • sự thiệt hại, mối tổn thất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having an inferior or less favorable position\nv. put at a disadvantage; hinder, harm

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...