disaffect
/.disә'fekt/ GRE
“disaffecting” là hiện tại phân từ của disaffect — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
disaffecting hiện tại phân từ
disaffected quá khứ
disaffects ngôi 3 số ít
disaffected quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disaffect
//
* ngoại động từ- làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành
- ly gián; chia rẽ; gây oán giận
Định nghĩa tiếng Anh
v arouse hostility or indifference in where there had formerly been love, affection, or friendliness