Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disaffect

/.disә'fekt/ GRE

“disaffects” là ngôi 3 số ít của disaffect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disaffect

//

* ngoại động từ
  • làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành
  • ly gián; chia rẽ; gây oán giận
Định nghĩa tiếng Anh

v arouse hostility or indifference in where there had formerly been love, affection, or friendliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...