Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #43686

disarrange

/'disə'reindʤ/

ngoại động từ

  • làm lộn xộn, làm xáo trộn
Định nghĩa tiếng Anh

v. destroy the arrangement or order of\nv. disturb the arrangement of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...