disburse
/dis'bə:s/
động từ
- dốc túi, dốc hầu bao, chi tiêu
Biến thể từ
disbursed quá khứ phân từ
disbursed quá khứ
disbursing hiện tại phân từ
disburses ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. expend, as from a fund