Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #22802

disburse

/dis'bə:s/

động từ

  • dốc túi, dốc hầu bao, chi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

v. expend, as from a fund

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...