Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7711

discern

/di'sə:n/

động từ

  • nhận thức, thấy rõ (bằng trí óc, bằng giác quan...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phân biệt
    • to discern good and bad; to discern good from bad; to discern between good and bad: phân biệt tốt xấu
Định nghĩa tiếng Anh

v detect with the senses

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...