Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10617

disciplined

//

* tính từ
  • có kỷ luật
    • a disciplined mind:đầu óc có kỷ luật
Định nghĩa tiếng Anh

s. obeying the rules\ns. trained mentally or physically by instruction or exercise

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...