Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disconcert

/,diskən'sə:t/ TOEFLGRE phổ biến #26384

“disconcerts” là ngôi 3 số ít của disconcert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disconcert

/,diskən'sə:t/

ngoại động từ

  • làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...)
  • làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống; làm chưng hửng
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to feel embarrassment v cause to lose one's composure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...