disconcert
/,diskən'sə:t/ TOEFLGRE phổ biến #26384
“disconcerts” là ngôi 3 số ít của disconcert — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
disconcerted quá khứ
disconcerted quá khứ phân từ
disconcerting hiện tại phân từ
disconcerts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disconcert
/,diskən'sə:t/
ngoại động từ
- làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...)
- làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống; làm chưng hửng
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to feel embarrassment v cause to lose one's composure