Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“discussions” là số nhiều của discussion — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1041

discussion

/dis'kʌʃn/

danh từ

  • sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
    • the question is under discussion: vấn đề đang được thảo luận
  • sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)
Biến thể từ discussions số nhiều
Trái nghĩa silencemonologue
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extended communication (often interactive) dealing with some particular topic\nn. an exchange of views on some topic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...