discussion
“discussions” là số nhiều của discussion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The discussion lasted two hours.”Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discussion
/dis'kʌʃn/
danh từ
- sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
- the question is under discussion: vấn đề đang được thảo luận
- sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an extended communication (often interactive) dealing with some particular topic n. an exchange of views on some topic