Từ điển Anh–Việt

112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

discussion

/dis'kʌʃn/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1041

“discussions” là số nhiều của discussion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc thảo luận danh từ

“The discussion lasted two hours.”Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ.

Biến thể từ discussions số nhiều
Trái nghĩa silencemonologue
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

discussion

/dis'kʌʃn/

danh từ

  • sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
    • the question is under discussion: vấn đề đang được thảo luận
  • sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extended communication (often interactive) dealing with some particular topic n. an exchange of views on some topic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...