Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21565

disentangle

/'disin'tæɳgl/

ngoại động từ

  • gỡ, gỡ rối
  • làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng

nội động từ

  • được gỡ rối
  • thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh

v. extricate from entanglement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...