Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18538

disfigure

/dis'figə/

ngoại động từ

  • làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày
Định nghĩa tiếng Anh

v mar or spoil the appearance of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...