Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disgusted

/dis'ɡʌstid/ TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #10566

“disgusteds” là số nhiều của disgusted — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm thấy ghê tởm tính từ

“I was disgusted by the smell.”Tôi cảm thấy ghê tởm vì mùi hôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disgusted

//

* tính từ
  • chán ghét, phẫn nộ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a strong distaste from surfeit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...