disgusted
“disgusteds” là số nhiều của disgusted — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I was disgusted by the smell.”Tôi cảm thấy ghê tởm vì mùi hôi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disgusted
//
* tính từ- chán ghét, phẫn nộ
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a strong distaste from surfeit