disk
/disk/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #3761
“disks” là số nhiều của disk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đĩa
danh từ
“I saved the file on a disk.”Tôi đã lưu tệp trên một đĩa.
Biến thể từ
disks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disk
//
- (Tech) đĩa, dĩa, đĩa từ; đĩa hát, dĩa hát; vòng đệm
Định nghĩa tiếng Anh
n. something with a round shape resembling a flat circular plate n. a flat circular plate