platter
/'plætə/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đĩa gỗ (đựng thức ăn)
Biến thể từ
platters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large shallow dish used for serving food