Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20623

disloyal

/'dis'lɔiəl/

tính từ

  • không trung thành, không chung thuỷ (tình bạn...)
  • không trung nghĩa, không trung thành, phản bội (đối với chính phủ...)
  • không trung thực
Định nghĩa tiếng Anh

a. deserting your allegiance or duty to leader or cause or principle

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...