Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disorganizes” là ngôi 3 số ít của disorganize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #19875

disorganize

/dis'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ

  • phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the organization from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...