disorganize
“disorganizes” là ngôi 3 số ít của disorganize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The sudden changes in management can disorganize the entire team.”Những thay đổi đột ngột trong quản lý có thể phá rối tổ chức của toàn bộ đội ngũ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disorganize
/dis'ɔ:gənaiz/
ngoại động từ
- phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the organization from